TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorhersage

danh từ giống cái
/foːrˈheːrˌzaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorhersagen · sinh cách: der Vorhersage

die Vorhersage nghĩa là dự đoán, dự báo, chẩn đoán.

Cũng là một dạng biến đổi của vorhersagen — Dự báo.

Nghĩa của Vorhersage

Danh từ · giống cái

  1. Dự đoán, dự báo.
  2. Chẩn đoán.

Biến cách của Vorhersage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorhersagedie Vorhersagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorhersageder Vorhersagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorhersageden Vorhersagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorhersagedie Vorhersagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorhersage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prediction, forecast

Câu hỏi thường gặp

Vorhersage nghĩa là gì?

Vorhersage (danh từ) nghĩa là dự đoán, dự báo, chẩn đoán.

Vorhersage là der, die hay das?

Vorhersage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorhersage); số nhiều: die Vorhersagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.