die Vorhersage
số nhiều: die Vorhersagen · sinh cách: der Vorhersage
die Vorhersage nghĩa là dự đoán, dự báo, chẩn đoán.
Cũng là một dạng biến đổi của vorhersagen — Dự báo.
Nghĩa của Vorhersage
Danh từ · giống cái
- Dự đoán, dự báo.
- Chẩn đoán.
Biến cách của Vorhersage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vorhersage | die Vorhersagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vorhersage | der Vorhersagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vorhersage | den Vorhersagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vorhersage | die Vorhersagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorhersage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prediction, forecast
Câu hỏi thường gặp
Vorhersage nghĩa là gì?
Vorhersage (danh từ) nghĩa là dự đoán, dự báo, chẩn đoán.
Vorhersage là der, die hay das?
Vorhersage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorhersage); số nhiều: die Vorhersagen.