TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hinterher

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪntɐˌhɛɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

hinterher nghĩa là sau này, sau đó, về sau, sau.

Nghĩa của hinterher

Phó từ

  1. Sau này, sau đó, về sau.
  2. Sau.

Câu ví dụ với hinterher

  • Die Katze lief der Ratte hinterher. Con mèo đuổi con chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488963
  • Tom entschuldigte sich hinterher. Sau đó Tom đã xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10318075
  • Tom kam hinterher. Tom đi theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8597869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ behind; afterwards
  • Tiền tố A prefix;

Câu hỏi thường gặp

hinterher nghĩa là gì?

hinterher (phó từ) nghĩa là sau này, sau đó, về sau, sau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.