hinterher
hinterher nghĩa là sau này, sau đó, về sau, sau.
Nghĩa của hinterher
Phó từ
- Sau này, sau đó, về sau.
- Sau.
Câu ví dụ với hinterher
- Die Katze lief der Ratte hinterher. Con mèo đuổi con chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488963
- Tom entschuldigte sich hinterher. Sau đó Tom đã xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10318075
- Tom kam hinterher. Tom đi theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8597869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ behind; afterwards
- Tiền tố A prefix;
Câu hỏi thường gặp
hinterher nghĩa là gì?
hinterher (phó từ) nghĩa là sau này, sau đó, về sau, sau.