der Hintergrund
số nhiều: die Hintergründe · sinh cách: des Hintergrundes
der Hintergrund nghĩa là cơ sở, nền, bối cảnh.
Nghĩa của Hintergrund
Danh từ · giống đực
- Cơ sở, nền.
- Bối cảnh.
Biến cách của Hintergrund (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hintergrund | die Hintergründe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hintergrundes | der Hintergründe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hintergrund | den Hintergründen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hintergrund | die Hintergründe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Hintergrund
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ background; context, background information (information about history, motivation or the wider situation surrounding something)
Câu hỏi thường gặp
Hintergrund nghĩa là gì?
Hintergrund (danh từ) nghĩa là cơ sở, nền, bối cảnh.
Hintergrund là der, die hay das?
Hintergrund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hintergrund); số nhiều: die Hintergründe.