TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hintergrund

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈhɪntɐˌɡʁʊnt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hintergründe · sinh cách: des Hintergrundes

der Hintergrund nghĩa là cơ sở, nền, bối cảnh.

Nghĩa của Hintergrund

Danh từ · giống đực

  1. Cơ sở, nền.
  2. Bối cảnh.

Biến cách của Hintergrund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hintergrunddie Hintergründe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hintergrundesder Hintergründe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hintergrundden Hintergründen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hintergrunddie Hintergründe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Hintergrund

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ background; context, background information (information about history, motivation or the wider situation surrounding something)

Câu hỏi thường gặp

Hintergrund nghĩa là gì?

Hintergrund (danh từ) nghĩa là cơ sở, nền, bối cảnh.

Hintergrund là der, die hay das?

Hintergrund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hintergrund); số nhiều: die Hintergründe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.