TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hintergrundstrahlung

danh từ giống cái
[ˈhɪntɐɡʁʊntˌʃtʁaːlʊŋ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hintergrundstrahlung

die Hintergrundstrahlung nghĩa là phông phóng xạ.

Nghĩa của Hintergrundstrahlung

Danh từ · giống cái

  1. Phông phóng xạ.

Biến cách của Hintergrundstrahlung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hintergrundstrahlung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hintergrundstrahlung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hintergrundstrahlung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hintergrundstrahlung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ background radiation

Câu hỏi thường gặp

Hintergrundstrahlung nghĩa là gì?

Hintergrundstrahlung (danh từ) nghĩa là phông phóng xạ.

Hintergrundstrahlung là der, die hay das?

Hintergrundstrahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hintergrundstrahlung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.