die Hintergrundstrahlung
sinh cách: der Hintergrundstrahlung
die Hintergrundstrahlung nghĩa là phông phóng xạ.
Nghĩa của Hintergrundstrahlung
Danh từ · giống cái
- Phông phóng xạ.
Biến cách của Hintergrundstrahlung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hintergrundstrahlung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hintergrundstrahlung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hintergrundstrahlung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hintergrundstrahlung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ background radiation
Câu hỏi thường gặp
Hintergrundstrahlung nghĩa là gì?
Hintergrundstrahlung (danh từ) nghĩa là phông phóng xạ.
Hintergrundstrahlung là der, die hay das?
Hintergrundstrahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hintergrundstrahlung).