hinter
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪntər/ giọng máy của trình duyệt
hinter nghĩa là sau.
Nghĩa của hinter
Giới từ
- Sau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hinter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hinter
Cụm từ, thành ngữ với hinter
- feucht hinter den Ohren — Chân ướt chân ráo.
Câu ví dụ với hinter
- Tom trat die Tür hinter sich zu. Tom đá cái cửa đang đóng ở phía sau (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5272787
- Ich habe keine Lust mehr, hinter dir herzuräumen. Tôi rất mệt khi phải đuổi theo bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8044741
- Sie sind gleich hinter dir. Họ ở ngay sau cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1684253
- Ich hörte, wie mein Name hinter mir gerufen wurde. tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3156170
- Sie ist direkt hinter dir! Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8594564
- Sie ist direkt hinter euch! Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8594566
- Sie ist direkt hinter Ihnen! Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8594567
- Versteck dich hinter der Tür! Trốn sau cánh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12170285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ behind, after; after (in pursuit of); beyond (further away than)
- Phó từ over; to some place fairly nearby
- Tiền tố after-; back-
Câu hỏi thường gặp
hinter nghĩa là gì?
hinter (giới từ) nghĩa là sau.