TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hinterhof

danh từ giống đực
/ˈhɪntɐˌhoːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hinterhöfe · sinh cách: des Hinterhofes

der Hinterhof nghĩa là sân sau.

Nghĩa của Hinterhof

Danh từ · giống đực

  1. Sân sau.

Biến cách của Hinterhof (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hinterhofdie Hinterhöfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hinterhofesder Hinterhöfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hinterhofden Hinterhöfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hinterhofdie Hinterhöfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backyard

Câu hỏi thường gặp

Hinterhof nghĩa là gì?

Hinterhof (danh từ) nghĩa là sân sau.

Hinterhof là der, die hay das?

Hinterhof là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hinterhof); số nhiều: die Hinterhöfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.