unter
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊntɐ/ giọng máy của trình duyệt
unter nghĩa là dưới, trong số.
Nghĩa của unter
Giới từ
- Dưới.
- Trong số.
- Phương ngữ Trong, trong lúc, trong khi, trong khoảng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unter
Trái nghĩa
Họ từ của unter
Câu ví dụ với unter
- Ich akzeptiere, aber nur unter einer Bedingung. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #636
- In letzter Zeit leide ich unter Schlafmangel. Dạo này tôi bị mất ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368540
- Bewerber müssen unter dreißig Jahre alt sein. Ứng viên phải dưới ba mươi tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450081
- Der Fluss fließt unter der Brücke hindurch. Dòng sông chảy qua cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #714655
- Tom steht oft lange unter der Dusche. Tom thường tắm lâu dưới vòi sen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1600672
- Ich will unter diesen Bedingungen nicht arbeiten. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439050
- Das Eis wird unter unserem Gewicht brechen. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2880189
- Es ist eine Katze unter dem Schreibtisch. Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6460326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ under; below; among, between; with; along with; accompanied by an action (often concessive); during
- Tiền tố sub-, under-
- Danh từ jack, knave (playing card)
Câu hỏi thường gặp
unter nghĩa là gì?
unter (giới từ) nghĩa là dưới, trong số.