unten
unten nghĩa là ở dưới, phía dưới, dưới nhà, tầng dưới.
Nghĩa của unten
Phó từ
- Ở dưới, phía dưới. (biên soạn)
- Dưới nhà, tầng dưới. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unten
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unten
- Bitte hinterlassen Sie unten einen Kommentar. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137730
- Sieh nicht nach unten! Đừng nhìn xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1846665
- Schau nicht nach unten! Đừng nhìn xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621036
- Kommen Sie nach unten! Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8864937
- Komm nach unten. Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5107102
- Kommt nach unten! Xuống dưới tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8864934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ below; south; at a later point in a text
Câu hỏi thường gặp
unten nghĩa là gì?
unten (phó từ) nghĩa là ở dưới, phía dưới, dưới nhà, tầng dưới.