oben
oben nghĩa là ở trên, phía trên, trên lầu, tầng trên.
Nghĩa của oben
Phó từ
- Ở trên, phía trên. (biên soạn)
- Trên lầu, tầng trên. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oben
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với oben
- nach oben — Lên.
Câu ví dụ với oben
- Sie standen oben auf dem Hügel. Tụi nó đã đứng trên đỉnh đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1578152
- Mein Schlafzimmer befindet sich gleich oben. Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1826201
- Er wartet dort oben auf dich. Anh ấy đang đợi bạn ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369679
- Die Preise gehen nach oben. Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #948211
- Ich schlafe oben. Tôi ngủ trên tầng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ above; north; upstairs; at an earlier point in a text
Câu hỏi thường gặp
oben nghĩa là gì?
oben (phó từ) nghĩa là ở trên, phía trên, trên lầu, tầng trên.