TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nach oben

giọng máy của trình duyệt

nach oben nghĩa là lên.

Nghĩa của nach oben

Phó từ

  1. Lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ up, upwards; upstairs

Câu hỏi thường gặp

nach oben nghĩa là gì?

nach oben (phó từ) nghĩa là lên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.