nach oben
giọng máy của trình duyệt
nach oben nghĩa là lên.
Nghĩa của nach oben
Phó từ
- Lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ up, upwards; upstairs
Câu hỏi thường gặp
nach oben nghĩa là gì?
nach oben (phó từ) nghĩa là lên.