TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Oberfläche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈoːbərˌflɛçə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberflächen · sinh cách: der Oberfläche

die Oberfläche nghĩa là mặt, bề mặt.

Nghĩa của Oberfläche

Danh từ · giống cái

  1. Mặt, bề mặt.

Biến cách của Oberfläche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Oberflächedie Oberflächen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Oberflächeder Oberflächen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Oberflächeden Oberflächen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Oberflächedie Oberflächen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surface

Câu hỏi thường gặp

Oberfläche nghĩa là gì?

Oberfläche (danh từ) nghĩa là mặt, bề mặt.

Oberfläche là der, die hay das?

Oberfläche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oberfläche); số nhiều: die Oberflächen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.