die Oberfläche
số nhiều: die Oberflächen · sinh cách: der Oberfläche
die Oberfläche nghĩa là mặt, bề mặt.
Nghĩa của Oberfläche
Danh từ · giống cái
- Mặt, bề mặt.
Biến cách của Oberfläche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Oberfläche | die Oberflächen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Oberfläche | der Oberflächen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Oberfläche | den Oberflächen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Oberfläche | die Oberflächen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surface
Câu hỏi thường gặp
Oberfläche nghĩa là gì?
Oberfläche (danh từ) nghĩa là mặt, bề mặt.
Oberfläche là der, die hay das?
Oberfläche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oberfläche); số nhiều: die Oberflächen.