der Ober
/ˈoːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Obers
der Ober nghĩa là người đầu bếp, đầu bếp.
Nghĩa của Ober
Danh từ · giống đực
- Người đầu bếp, đầu bếp.
Biến cách của Ober (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ober | die Ober |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Obers | der Ober |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ober | den Obern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ober | die Ober |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ober
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của Ober
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiter (usually the head waiter, but sometimes any waiter); over knave, queen
- Giới từ over, above
- Tiền tố over-; upper
Câu hỏi thường gặp
Ober nghĩa là gì?
Ober (danh từ) nghĩa là người đầu bếp, đầu bếp.
Ober là der, die hay das?
Ober là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ober).