TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ober

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈoːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Obers

der Ober nghĩa là người đầu bếp, đầu bếp.

Nghĩa của Ober

Danh từ · giống đực

  1. Người đầu bếp, đầu bếp.

Biến cách của Ober (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Oberdie Ober
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Obersder Ober
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oberden Obern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Oberdie Ober

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ober

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của Ober

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiter (usually the head waiter, but sometimes any waiter); over knave, queen
  • Giới từ over, above
  • Tiền tố over-; upper

Câu hỏi thường gặp

Ober nghĩa là gì?

Ober (danh từ) nghĩa là người đầu bếp, đầu bếp.

Ober là der, die hay das?

Ober là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ober).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.