nieder
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈniː.dɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của nieder
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ low; mean; menial
- Phó từ down
- Tiền tố down; prefix used to form verbs describing or causing a downward motion, particularly down to the ground; lower; prefix appended to location names to signify a portion of lower elevation
So sánh của nieder
| So sánh hơn | niederer |
| So sánh nhất | am niedersten |