die Niederlage
số nhiều: die Niederlagen · sinh cách: der Niederlage
die Niederlage nghĩa là sự thất bại.
Nghĩa của Niederlage
Danh từ · giống cái
- Sự thất bại.
Biến cách của Niederlage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Niederlage | die Niederlagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Niederlage | der Niederlagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Niederlage | den Niederlagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Niederlage | die Niederlagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Niederlage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defeat, loss
Câu hỏi thường gặp
Niederlage nghĩa là gì?
Niederlage (danh từ) nghĩa là sự thất bại.
Niederlage là der, die hay das?
Niederlage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Niederlage); số nhiều: die Niederlagen.