TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Niederlage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈniːdɐˌlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Niederlagen · sinh cách: der Niederlage

die Niederlage nghĩa là sự thất bại.

Nghĩa của Niederlage

Danh từ · giống cái

  1. Sự thất bại.

Biến cách của Niederlage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Niederlagedie Niederlagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Niederlageder Niederlagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Niederlageden Niederlagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Niederlagedie Niederlagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Niederlage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defeat, loss

Câu hỏi thường gặp

Niederlage nghĩa là gì?

Niederlage (danh từ) nghĩa là sự thất bại.

Niederlage là der, die hay das?

Niederlage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Niederlage); số nhiều: die Niederlagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.