TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Niederländer

danh từ giống đực
[ˈniːdɐˌlɛndɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Niederländers

der Niederländer nghĩa là người hà lan.

Nghĩa của Niederländer

Danh từ · giống đực

  1. Người hà lan.

Biến cách của Niederländer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Niederländerdie Niederländer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Niederländersder Niederländer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Niederländerden Niederländern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Niederländerdie Niederländer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Niederländer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Dutch person, a Dutchman (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Niederländer nghĩa là gì?

Niederländer (danh từ) nghĩa là người hà lan.

Niederländer là der, die hay das?

Niederländer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Niederländer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.