der Gewinn
số nhiều: die Gewinne · sinh cách: des Gewinnes
der Gewinn nghĩa là lợi nhuận, lời.
Cũng là một dạng biến đổi của gewinnen — Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
Nghĩa của Gewinn
Danh từ · giống đực
- Lợi nhuận, lời.
Biến cách của Gewinn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gewinn | die Gewinne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gewinnes | der Gewinne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gewinn | den Gewinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gewinn | die Gewinne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Gewinn
Câu ví dụ với Gewinn
- Nach dem Gewinn der Meisterschaft war die gesamte Fußballmannschaft auf Wolke sieben. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #556082
- Aktienanlagen werfen nicht immer Gewinne ab. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11479526
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profit, gain, yield; winnings, prize
Câu hỏi thường gặp
Gewinn nghĩa là gì?
Gewinn (danh từ) nghĩa là lợi nhuận, lời.
Gewinn là der, die hay das?
Gewinn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gewinn); số nhiều: die Gewinne.