TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gewinner

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈvɪnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gewinners

der Gewinner nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

Nghĩa của Gewinner

Danh từ · giống đực

  1. Người chiến thắng.
  2. Quán quân, nhà vô địch.

Biến cách của Gewinner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gewinnerdie Gewinner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gewinnersder Gewinner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gewinnerden Gewinnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gewinnerdie Gewinner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gewinner

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Gewinner

  • Es ist gut, ein Gewinner zu sein. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winner

Câu hỏi thường gặp

Gewinner nghĩa là gì?

Gewinner (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

Gewinner là der, die hay das?

Gewinner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gewinner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.