der Gewinner
sinh cách: des Gewinners
der Gewinner nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa của Gewinner
Danh từ · giống đực
- Người chiến thắng.
- Quán quân, nhà vô địch.
Biến cách của Gewinner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gewinner | die Gewinner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gewinners | der Gewinner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gewinner | den Gewinnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gewinner | die Gewinner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gewinner
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Gewinner
- Es ist gut, ein Gewinner zu sein. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winner
Câu hỏi thường gặp
Gewinner nghĩa là gì?
Gewinner (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.
Gewinner là der, die hay das?
Gewinner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gewinner).