TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sieger

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈziːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Siegers

der Sieger nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

Nghĩa của Sieger

Danh từ · giống đực

  1. Người chiến thắng.
  2. Quán quân, nhà vô địch.

Biến cách của Sieger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Siegerdie Sieger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Siegersder Sieger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Siegerden Siegern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Siegerdie Sieger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sieger

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Sieger

  • Wir stimmen ab, um den Sieger zu ermitteln. Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1948451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winner, victor, champion

Câu hỏi thường gặp

Sieger nghĩa là gì?

Sieger (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

Sieger là der, die hay das?

Sieger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sieger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.