der Sieger
sinh cách: des Siegers
der Sieger nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa của Sieger
Danh từ · giống đực
- Người chiến thắng.
- Quán quân, nhà vô địch.
Biến cách của Sieger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sieger | die Sieger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Siegers | der Sieger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sieger | den Siegern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sieger | die Sieger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sieger
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Sieger
- Wir stimmen ab, um den Sieger zu ermitteln. Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1948451
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winner, victor, champion
Câu hỏi thường gặp
Sieger nghĩa là gì?
Sieger (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.
Sieger là der, die hay das?
Sieger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sieger).