das Siegel
/ziːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Siegels
das Siegel nghĩa là con dấu, ấn, triện.
Nghĩa của Siegel
Danh từ · giống trung
- Con dấu, ấn, triện, ấn chương.
Biến cách của Siegel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Siegel | die Siegel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Siegels | der Siegel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Siegel | den Siegeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Siegel | die Siegel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seal (official pattern)
Câu hỏi thường gặp
Siegel nghĩa là gì?
Siegel (danh từ) nghĩa là con dấu, ấn, triện.
Siegel là der, die hay das?
Siegel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Siegel).