TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Siegel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ziːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Siegels

das Siegel nghĩa là con dấu, ấn, triện.

Nghĩa của Siegel

Danh từ · giống trung

  1. Con dấu, ấn, triện, ấn chương.

Biến cách của Siegel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Siegeldie Siegel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Siegelsder Siegel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Siegelden Siegeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Siegeldie Siegel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seal (official pattern)

Câu hỏi thường gặp

Siegel nghĩa là gì?

Siegel (danh từ) nghĩa là con dấu, ấn, triện.

Siegel là der, die hay das?

Siegel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Siegel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.