TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Siegerin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Siegerinnen · sinh cách: der Siegerin

die Siegerin nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

Nghĩa của Siegerin

Danh từ · giống cái

  1. Người chiến thắng.
  2. Quán quân, nhà vô địch.

Biến cách của Siegerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Siegerindie Siegerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Siegerinder Siegerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Siegerinden Siegerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Siegerindie Siegerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winner, victor

Câu hỏi thường gặp

Siegerin nghĩa là gì?

Siegerin (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

Siegerin là der, die hay das?

Siegerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Siegerin); số nhiều: die Siegerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.