die Siegerin
số nhiều: die Siegerinnen · sinh cách: der Siegerin
die Siegerin nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa của Siegerin
Danh từ · giống cái
- Người chiến thắng.
- Quán quân, nhà vô địch.
Biến cách của Siegerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Siegerin | die Siegerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Siegerin | der Siegerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Siegerin | den Siegerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Siegerin | die Siegerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winner, victor
Câu hỏi thường gặp
Siegerin nghĩa là gì?
Siegerin (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.
Siegerin là der, die hay das?
Siegerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Siegerin); số nhiều: die Siegerinnen.