TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Signal

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/zɪˈɡnaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Signale · sinh cách: des Signales

das Signal nghĩa là tín hiệu.

Nghĩa của Signal

Danh từ · giống trung

  1. Tín hiệu.

Biến cách của Signal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Signaldie Signale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Signalesder Signale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Signalden Signalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Signaldie Signale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Signal

  • Er gab uns das Signal anzufangen. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #631703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signal

Câu hỏi thường gặp

Signal nghĩa là gì?

Signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu.

Signal là der, die hay das?

Signal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Signal); số nhiều: die Signale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.