TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

signifikant

/zɪɡnifiˈkant/ giọng máy của trình duyệt

signifikant nghĩa là quan trọng.

Nghĩa của signifikant

Tính từ

  1. Quan trọng.

So sánh của signifikant

So sánh hơnsignifikanter
So sánh nhấtam signifikantesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ significant (having noticeable effect)

Câu hỏi thường gặp

signifikant nghĩa là gì?

signifikant (tính từ) nghĩa là quan trọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.