das Silber
/ˈzɪlbɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Silbers
das Silber nghĩa là bạc, màu bạc.
Nghĩa của Silber
Danh từ · giống trung
- Bạc.
- Màu bạc.
Biến cách của Silber (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Silber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Silbers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Silber |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Silber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Silber
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silver (chemical element with the symbol Ag); argent
Câu hỏi thường gặp
Silber nghĩa là gì?
Silber (danh từ) nghĩa là bạc, màu bạc.
Silber là der, die hay das?
Silber là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Silber).