TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Silber

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɪlbɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Silbers

das Silber nghĩa là bạc, màu bạc.

Nghĩa của Silber

Danh từ · giống trung

  1. Bạc.
  2. Màu bạc.

Biến cách của Silber (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Silber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Silbers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Silber
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Silber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Silber

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silver (chemical element with the symbol Ag); argent

Câu hỏi thường gặp

Silber nghĩa là gì?

Silber (danh từ) nghĩa là bạc, màu bạc.

Silber là der, die hay das?

Silber là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Silber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.