TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Silberfischchen

danh từ giống trung
/ˈzɪlbɐˌfɪʃçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Silberfischchens

das Silberfischchen nghĩa là bọ bạc, nhậy, mọt sách.

Nghĩa của Silberfischchen

Danh từ · giống trung

  1. Bọ bạc, nhậy, mọt sách.

Biến cách của Silberfischchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Silberfischchendie Silberfischchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Silberfischchensder Silberfischchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Silberfischchenden Silberfischchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Silberfischchendie Silberfischchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Silberfischchen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silverfish, slicker (insect)

Câu hỏi thường gặp

Silberfischchen nghĩa là gì?

Silberfischchen (danh từ) nghĩa là bọ bạc, nhậy, mọt sách.

Silberfischchen là der, die hay das?

Silberfischchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Silberfischchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.