das Silberfischchen
sinh cách: des Silberfischchens
das Silberfischchen nghĩa là bọ bạc, nhậy, mọt sách.
Nghĩa của Silberfischchen
Danh từ · giống trung
- Bọ bạc, nhậy, mọt sách.
Biến cách của Silberfischchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Silberfischchen | die Silberfischchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Silberfischchens | der Silberfischchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Silberfischchen | den Silberfischchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Silberfischchen | die Silberfischchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Silberfischchen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silverfish, slicker (insect)
Câu hỏi thường gặp
Silberfischchen nghĩa là gì?
Silberfischchen (danh từ) nghĩa là bọ bạc, nhậy, mọt sách.
Silberfischchen là der, die hay das?
Silberfischchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Silberfischchen).