das Silvester
sinh cách: des Silvesters
das Silvester nghĩa là đêm giao thừa, tết dương lịch.
Nghĩa của Silvester
Danh từ · giống trung
- Đêm giao thừa.
- Tết dương lịch.
Biến cách của Silvester (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Silvester | die Silvester |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Silvesters | der Silvester |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Silvester | den Silvestern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Silvester | die Silvester |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ New Year's Eve
Câu hỏi thường gặp
Silvester nghĩa là gì?
Silvester (danh từ) nghĩa là đêm giao thừa, tết dương lịch.
Silvester là der, die hay das?
Silvester là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Silvester).