simpel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɪmpl̩/ giọng máy của trình duyệt
simpel nghĩa là giản dị, mộc mạc, đơn giản.
Nghĩa của simpel
Tính từ
- Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
So sánh của simpel
| So sánh hơn | simpler |
| So sánh nhất | am simpelsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simpel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ simple, plain (not extravargant); simple, straightforward, easy (not complicated or difficult)
- Danh từ simpleton
Câu hỏi thường gặp
simpel nghĩa là gì?
simpel (tính từ) nghĩa là giản dị, mộc mạc, đơn giản.