das Gold
sinh cách: des Goldes
das Gold nghĩa là vàng.
Nghĩa của Gold
Danh từ · giống trung
- Vàng (kim loại) (biên soạn)
Biến cách của Gold (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gold |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Goldes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gold |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gold |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Gold
- Es ist nicht alles Gold, was glänzt. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357164
- Morgenstund hat Gold im Mund. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186
- Gold ist teurer als Blei. Vàng đắt hơn chì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8080327
- Nicht nur Gold glänzt. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6555000
- Schweigen ist Gold. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372721
- Die Welt folgt einer goldenen Regel: Wer das Gold hat, bestimmt die Regeln. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11790342
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gold (chemical element, Au)
Câu hỏi thường gặp
Gold nghĩa là gì?
Gold (danh từ) nghĩa là vàng.
Gold là der, die hay das?
Gold là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gold).