TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Go

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡoː/ giọng máy của trình duyệt

das Go nghĩa là cờ vây.

Nghĩa của Go

Danh từ · giống trung

  1. Cờ vây.

Biến cách của Go (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Go
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Go
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Go

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ go (board game)

Câu hỏi thường gặp

Go nghĩa là gì?

Go (danh từ) nghĩa là cờ vây.

Go là der, die hay das?

Go là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Go).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.