gnädig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡnɛːdɪç/ giọng máy của trình duyệt
gnädig nghĩa là khoan hồng, khoan dung, nhân từ.
Nghĩa của gnädig
Tính từ
- Khoan hồng, khoan dung, nhân từ, từ bi.
So sánh của gnädig
| So sánh hơn | gnädiger |
| So sánh nhất | am gnädigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gracious; propitious; merciful
Câu hỏi thường gặp
gnädig nghĩa là gì?
gnädig (tính từ) nghĩa là khoan hồng, khoan dung, nhân từ.