TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gnade

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡnaːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gnaden · sinh cách: der Gnade

die Gnade nghĩa là lòng thương.

Nghĩa của Gnade

Danh từ · giống cái

  1. Lòng thương.

Biến cách của Gnade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gnadedie Gnaden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gnadeder Gnaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gnadeden Gnaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gnadedie Gnaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gnade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grace, mercy, graciousness; a grace, an act of mercy or graciousness; something good that one cannot control or does not deserve; pardon, clemency

Câu hỏi thường gặp

Gnade nghĩa là gì?

Gnade (danh từ) nghĩa là lòng thương.

Gnade là der, die hay das?

Gnade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gnade); số nhiều: die Gnaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.