die Gnade
số nhiều: die Gnaden · sinh cách: der Gnade
die Gnade nghĩa là lòng thương.
Nghĩa của Gnade
Danh từ · giống cái
- Lòng thương.
Biến cách của Gnade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gnade | die Gnaden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gnade | der Gnaden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gnade | den Gnaden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gnade | die Gnaden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Gnade
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grace, mercy, graciousness; a grace, an act of mercy or graciousness; something good that one cannot control or does not deserve; pardon, clemency
Câu hỏi thường gặp
Gnade nghĩa là gì?
Gnade (danh từ) nghĩa là lòng thương.
Gnade là der, die hay das?
Gnade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gnade); số nhiều: die Gnaden.