die Bronze
số nhiều: die Bronzen · sinh cách: der Bronze
die Bronze nghĩa là đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng.
Nghĩa của Bronze
Danh từ · giống cái
- Đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng, đồng thanh.
Biến cách của Bronze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bronze | die Bronzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bronze | der Bronzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bronze | den Bronzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bronze | die Bronzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bronze
Câu hỏi thường gặp
Bronze nghĩa là gì?
Bronze (danh từ) nghĩa là đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng.
Bronze là der, die hay das?
Bronze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bronze); số nhiều: die Bronzen.