TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bronze

danh từ giống cái
/ˈbrɔ̃sə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bronzen · sinh cách: der Bronze

die Bronze nghĩa là đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng.

Nghĩa của Bronze

Danh từ · giống cái

  1. Đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng, đồng thanh.

Biến cách của Bronze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bronzedie Bronzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bronzeder Bronzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bronzeden Bronzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bronzedie Bronzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bronze

Câu hỏi thường gặp

Bronze nghĩa là gì?

Bronze (danh từ) nghĩa là đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng.

Bronze là der, die hay das?

Bronze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bronze); số nhiều: die Bronzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.