das Brot
số nhiều: die Brote · sinh cách: des Brotes
das Brot nghĩa là bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.
Nghĩa của Brot
Danh từ · giống trung
- Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.
Biến cách của Brot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Brot | die Brote |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brotes | der Brote |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brot | den Broten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Brot | die Brote |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Brot
Cụm từ, thành ngữ với Brot
- belegtes Brot — Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.
Câu ví dụ với Brot
- Was machen wir mit dem übrigen Brot? Chúng ta sẽ làm gì với phần bánh mì thừa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3006747
- Was machen wir mit dem übriggebliebenen Brot? Chúng ta sẽ làm gì với phần bánh mì thừa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084228
- Das Brot wurde von den Vögeln aufgegessen. Bánh mì bị chim ăn mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972223
- Tom bestrich sich eine Scheibe Brot mit Erdbeermarmelade. Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2913625
- Hier pflegte er Brot zu kaufen. Anh ấy từng mua bánh mì ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4956823
- Iss viel Brot, trink wenig Wein! Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5401759
- Mayuko isst zum Frückstück Brot. Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395146
- Du isst zu viel Brot. Bạn ăn quá nhiều bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13592027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bread; loaf of bread; slice of bread; sandwich; livelihood, subsistence
Câu hỏi thường gặp
Brot nghĩa là gì?
Brot (danh từ) nghĩa là bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.
Brot là der, die hay das?
Brot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Brot); số nhiều: die Brote.