TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Brot

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁoːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brote · sinh cách: des Brotes

das Brot nghĩa là bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.

Nghĩa của Brot

Danh từ · giống trung

  1. Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.

Biến cách của Brot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Brotdie Brote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brotesder Brote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brotden Broten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Brotdie Brote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Brot

Cụm từ, thành ngữ với Brot

Câu ví dụ với Brot

  • Was machen wir mit dem übrigen Brot? Chúng ta sẽ làm gì với phần bánh mì thừa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3006747
  • Was machen wir mit dem übriggebliebenen Brot? Chúng ta sẽ làm gì với phần bánh mì thừa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084228
  • Das Brot wurde von den Vögeln aufgegessen. Bánh mì bị chim ăn mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972223
  • Tom bestrich sich eine Scheibe Brot mit Erdbeermarmelade. Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2913625
  • Hier pflegte er Brot zu kaufen. Anh ấy từng mua bánh mì ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4956823
  • Iss viel Brot, trink wenig Wein! Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5401759
  • Mayuko isst zum Frückstück Brot. Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395146
  • Du isst zu viel Brot. Bạn ăn quá nhiều bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13592027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bread; loaf of bread; slice of bread; sandwich; livelihood, subsistence

Câu hỏi thường gặp

Brot nghĩa là gì?

Brot (danh từ) nghĩa là bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.

Brot là der, die hay das?

Brot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Brot); số nhiều: die Brote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.