TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Browser

danh từ giống đực
/ˈbʁaʊ̯zɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Browsers

der Browser nghĩa là trình duyệt.

Nghĩa của Browser

Danh từ · giống đực

  1. Trình duyệt.

Biến cách của Browser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Browserdie Browser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Browsersder Browser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Browserden Browsern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Browserdie Browser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A browser program

Câu hỏi thường gặp

Browser nghĩa là gì?

Browser (danh từ) nghĩa là trình duyệt.

Browser là der, die hay das?

Browser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Browser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.