das Zinn
danh từ giống trung
/ˈtsɪn/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Zinnes
das Zinn nghĩa là thiếc.
Nghĩa của Zinn
Danh từ · giống trung
- Thiếc.
Biến cách của Zinn (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zinn |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zinnes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zinn |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zinn |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tin
Câu hỏi thường gặp
Zinn nghĩa là gì?
Zinn (danh từ) nghĩa là thiếc.
Zinn là der, die hay das?
Zinn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zinn).