TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zink

danh từ giống trung
/tsɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zinken · sinh cách: des Zinkes

das Zink nghĩa là kẽm.

Nghĩa của Zink

Danh từ · giống trung

  1. Kẽm.

Biến cách của Zink (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zink
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zinkes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zink
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zink

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zinc; cornetto (a trumpet-like wind instrument used in European music of the Medieval, Renaissance, and Baroque periods)

Câu hỏi thường gặp

Zink nghĩa là gì?

Zink (danh từ) nghĩa là kẽm.

Zink là der, die hay das?

Zink là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zink); số nhiều: die Zinken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.