das Zink
số nhiều: die Zinken · sinh cách: des Zinkes
das Zink nghĩa là kẽm.
Nghĩa của Zink
Danh từ · giống trung
- Kẽm.
Biến cách của Zink (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zink |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zinkes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zink |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zink |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zinc; cornetto (a trumpet-like wind instrument used in European music of the Medieval, Renaissance, and Baroque periods)
Câu hỏi thường gặp
Zink nghĩa là gì?
Zink (danh từ) nghĩa là kẽm.
Zink là der, die hay das?
Zink là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zink); số nhiều: die Zinken.