TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gewiss

/ɡəˈvɪs/ giọng máy của trình duyệt

gewiss nghĩa là chắc chắn.

Nghĩa của gewiss

Tính từ

  1. Chắc chắn.

Phó từ

  1. Chắc chắn.

So sánh của gewiss

So sánh hơngewisser
So sánh nhấtam gewissesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gewiss

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với gewiss

  • Tom wäre gewiss nicht erfreut, wenn Maria wieder arbeiten ginge. Tom chắc chắn sẽ không hài lòng nếu Mary quyết định quay trở lại làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3367065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ certain
  • Phó từ certainly, indeed

Câu hỏi thường gặp

gewiss nghĩa là gì?

gewiss (tính từ, phó từ) nghĩa là chắc chắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.