TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sicherlich

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɪçɐˌlɪç/ giọng máy của trình duyệt

sicherlich nghĩa là chắc chắn.

Nghĩa của sicherlich

Phó từ

  1. Chắc chắn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sicherlich

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sicherlich

  • Unter uns fünfen ist sicherlich er derjenige, der die meisten Sprachen spricht. Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1070453
  • Sicherlich hat jeder von uns schon einmal sprachliche Behinderungen erfahren, zum Beispiel während eines Auslandaufenthalts. Có lẽ đa số chúng ta đã gặp khó khăn về ngôn ngữ, ví dụ như khi đi du lịch nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ certainly

Câu hỏi thường gặp

sicherlich nghĩa là gì?

sicherlich (phó từ) nghĩa là chắc chắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.