TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sichern

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɪçɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của sichern

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to secure; to guarantee; to assure

Chia động từ sichern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gesichertPhân từ I: sichernd

Hiện tại Präsens

  • ich sichre
  • du sicherst
  • er/sie/es sichert
  • wir sichern
  • ihr sichert
  • sie/Sie sichern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich sicherte
  • du sichertest
  • er/sie/es sicherte
  • wir sicherten
  • ihr sichertet
  • sie/Sie sicherten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gesichert
  • du hast gesichert
  • er/sie/es hat gesichert
  • wir haben gesichert
  • ihr habt gesichert
  • sie/Sie haben gesichert

Tương lai Futur I

  • ich werde sichern
  • du wirst sichern
  • er/sie/es wird sichern
  • wir werden sichern
  • ihr werdet sichern
  • sie/Sie werden sichern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich sichere
  • du sicherest
  • er/sie/es sichere
  • wir sichern
  • ihr sicheret
  • sie/Sie sichern

Mệnh lệnh Imperativ

  • sichre! (du)
  • sichert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sichern

Trái nghĩa

Họ từ của sichern

Câu ví dụ với sichern

  • Bist du sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916140
  • Seid ihr sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916144
  • Sind Sie sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916146
  • Ich bin mir nicht sicher, was falsch ist. Tôi không rõ là chỗ nào sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690928
  • Dein Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310476
  • Ihr Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310477
  • Euer Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310478
  • Ich bin mir wirklich nicht sicher. Tôi thực sự cũng không chắc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10027896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ sichern ở thì hiện tại thế nào?

ich sichre, du sicherst, er/sie/es sichert, wir sichern, ihr sichert, sie/Sie sichern. Phân từ II: gesichert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.