sichern
Nghĩa của sichern
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to secure; to guarantee; to assure
Chia động từ sichern
Hiện tại Präsens
- ich sichre
- du sicherst
- er/sie/es sichert
- wir sichern
- ihr sichert
- sie/Sie sichern
Quá khứ đơn Präteritum
- ich sicherte
- du sichertest
- er/sie/es sicherte
- wir sicherten
- ihr sichertet
- sie/Sie sicherten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gesichert
- du hast gesichert
- er/sie/es hat gesichert
- wir haben gesichert
- ihr habt gesichert
- sie/Sie haben gesichert
Tương lai Futur I
- ich werde sichern
- du wirst sichern
- er/sie/es wird sichern
- wir werden sichern
- ihr werdet sichern
- sie/Sie werden sichern
Giả định I Konjunktiv I
- ich sichere
- du sicherest
- er/sie/es sichere
- wir sichern
- ihr sicheret
- sie/Sie sichern
Mệnh lệnh Imperativ
- sichre! (du)
- sichert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sichern
Trái nghĩa
Họ từ của sichern
Câu ví dụ với sichern
- Bist du sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916140
- Seid ihr sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916144
- Sind Sie sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916146
- Ich bin mir nicht sicher, was falsch ist. Tôi không rõ là chỗ nào sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690928
- Dein Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310476
- Ihr Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310477
- Euer Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310478
- Ich bin mir wirklich nicht sicher. Tôi thực sự cũng không chắc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10027896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ sichern ở thì hiện tại thế nào?
ich sichre, du sicherst, er/sie/es sichert, wir sichern, ihr sichert, sie/Sie sichern. Phân từ II: gesichert.