die Sicherung
số nhiều: die Sicherungen · sinh cách: der Sicherung
die Sicherung nghĩa là cầu chì.
Nghĩa của Sicherung
Danh từ · giống cái
- Cầu chì.
Biến cách của Sicherung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sicherung | die Sicherungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sicherung | der Sicherungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sicherung | den Sicherungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sicherung | die Sicherungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuse (device preventing overloading of a circuit); securing, safeguarding
Câu hỏi thường gặp
Sicherung nghĩa là gì?
Sicherung (danh từ) nghĩa là cầu chì.
Sicherung là der, die hay das?
Sicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sicherung); số nhiều: die Sicherungen.