TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sicherung

danh từ giống cái
/ˈzɪçəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sicherungen · sinh cách: der Sicherung

die Sicherung nghĩa là cầu chì.

Nghĩa của Sicherung

Danh từ · giống cái

  1. Cầu chì.

Biến cách của Sicherung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sicherungdie Sicherungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sicherungder Sicherungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sicherungden Sicherungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sicherungdie Sicherungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fuse (device preventing overloading of a circuit); securing, safeguarding

Câu hỏi thường gặp

Sicherung nghĩa là gì?

Sicherung (danh từ) nghĩa là cầu chì.

Sicherung là der, die hay das?

Sicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sicherung); số nhiều: die Sicherungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.