sicher
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɪçər/ giọng máy của trình duyệt
sicher nghĩa là an toàn, chắc chắn.
Nghĩa của sicher
Tính từ
- An toàn.
- Chắc chắn.
So sánh của sicher
| So sánh hơn | sicherer |
| So sánh nhất | am sichersten |
Họ từ của sicher
Câu ví dụ với sicher
- Bist du sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916140
- Seid ihr sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916144
- Sind Sie sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916146
- Ich bin mir nicht sicher, was falsch ist. Tôi không rõ là chỗ nào sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690928
- Dein Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310476
- Ihr Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310477
- Euer Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310478
- Ich bin mir wirklich nicht sicher. Tôi thực sự cũng không chắc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10027896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ safe, secure (not dangerous or in danger); sure, certain (convinced)
- Phó từ safely; surely, certainly
- Hậu tố -proof
Câu hỏi thường gặp
sicher nghĩa là gì?
sicher (tính từ) nghĩa là an toàn, chắc chắn.