sich
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/zɪç/ giọng máy của trình duyệt
sich nghĩa là mình, bản thân, nhau, lẫn nhau.
Nghĩa của sich
Đại từ
- Mình, bản thân (đại từ phản thân ngôi thứ ba: er wäscht sich — anh ấy tắm rửa) (biên soạn)
- Nhau, lẫn nhau (sie lieben sich — họ yêu nhau) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sich
- Hör auf! Sie fühlt sich dadurch unbehaglich! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.Tatoeba #281
- Die Katze aalte sich in der Sonne. Con mèo đang nằm phơi mình trong nắng.Tatoeba #792205
- Tom hat sich weh getan. Tom tự làm mình đau.Tatoeba #353010
- Der Flughafen befindet sich in der Bucht von Osaka. Sân bay này tại vịnh Osaka.Tatoeba #465606
- Ich finde, Wörter mit präzisen Bedeutungen kann man sich am einfachsten merken. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #805
- Nicht alles, was sich im Web befindet, kann mit Google gefunden werden. Không phải tất cả mọi thứ trên web đều có thể tìm thấy được qua Google.Tatoeba #510345
- Es war eine schlechte Idee, sich abzumelden. Tôi không nên đăng xuất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #244
- Die Welt dreht sich nicht um dich. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ Reciprocal pronoun of the third person plural: each other (in both dative and accusative)
Câu hỏi thường gặp
sich nghĩa là gì?
sich (đại từ) nghĩa là mình, bản thân, nhau, lẫn nhau.