die Show
số nhiều: die Shows · sinh cách: der Show
die Show nghĩa là buổi biểu diễn, chương trình.
Nghĩa của Show
Danh từ · giống cái
- Buổi biểu diễn, chương trình (truyền hình) (biên soạn)
Biến cách của Show (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Show | die Shows |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Show | der Shows |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Show | den Shows |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Show | die Shows |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ show, spectacle
Câu hỏi thường gặp
Show nghĩa là gì?
Show (danh từ) nghĩa là buổi biểu diễn, chương trình.
Show là der, die hay das?
Show là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Show); số nhiều: die Shows.