TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Show

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Shows · sinh cách: der Show

die Show nghĩa là buổi biểu diễn, chương trình.

Nghĩa của Show

Danh từ · giống cái

  1. Buổi biểu diễn, chương trình (truyền hình) (biên soạn)

Biến cách của Show (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Showdie Shows
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Showder Shows
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Showden Shows
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Showdie Shows

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ show, spectacle

Câu hỏi thường gặp

Show nghĩa là gì?

Show (danh từ) nghĩa là buổi biểu diễn, chương trình.

Show là der, die hay das?

Show là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Show); số nhiều: die Shows.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.