TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Shorts

danh từ giống cái
[ʃɔɐ̯t͡s] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Shorts

die Shorts nghĩa là soóc, quần đùi, quần cộc.

Nghĩa của Shorts

Danh từ · giống cái

  1. Soóc, quần đùi, quần cộc, quần ngắn.

Biến cách của Shorts (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Shorts
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Shorts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Shorts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Shorts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shorts

Câu hỏi thường gặp

Shorts nghĩa là gì?

Shorts (danh từ) nghĩa là soóc, quần đùi, quần cộc.

Shorts là der, die hay das?

Shorts là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Shorts).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.