TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sheriff

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sheriffs · sinh cách: des Sheriffs

der Sheriff nghĩa là cảnh sát trưởng.

Nghĩa của Sheriff

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh sát trưởng.

Biến cách của Sheriff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sheriffdie Sheriffs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sheriffsder Sheriffs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sheriffden Sheriffs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sheriffdie Sheriffs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheriff

Câu hỏi thường gặp

Sheriff nghĩa là gì?

Sheriff (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng.

Sheriff là der, die hay das?

Sheriff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sheriff); số nhiều: die Sheriffs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.