der Sheriff
số nhiều: die Sheriffs · sinh cách: des Sheriffs
der Sheriff nghĩa là cảnh sát trưởng.
Nghĩa của Sheriff
Danh từ · giống đực
- Cảnh sát trưởng.
Biến cách của Sheriff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sheriff | die Sheriffs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sheriffs | der Sheriffs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sheriff | den Sheriffs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sheriff | die Sheriffs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheriff
Câu hỏi thường gặp
Sheriff nghĩa là gì?
Sheriff (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng.
Sheriff là der, die hay das?
Sheriff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sheriff); số nhiều: die Sheriffs.