TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Shampoo

danh từ giống trung
/ʃamˈpuː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Shampoos · sinh cách: des Shampoos

das Shampoo nghĩa là dầu gội đầu, xà bông, dầu gội.

Nghĩa của Shampoo

Danh từ · giống trung

  1. Dầu gội đầu, xà bông, dầu gội.

Biến cách của Shampoo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Shampoodie Shampoos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Shampoosder Shampoos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Shampooden Shampoos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Shampoodie Shampoos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Shampoo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shampoo (product for washing hair)

Câu hỏi thường gặp

Shampoo nghĩa là gì?

Shampoo (danh từ) nghĩa là dầu gội đầu, xà bông, dầu gội.

Shampoo là der, die hay das?

Shampoo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Shampoo); số nhiều: die Shampoos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.