TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Haarwaschmittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Haarwaschmittels

das Haarwaschmittel nghĩa là dầu gội đầu, xà bông.

Nghĩa của Haarwaschmittel

Danh từ · giống trung

  1. Dầu gội đầu, xà bông, dầu gội.

Biến cách của Haarwaschmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Haarwaschmitteldie Haarwaschmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Haarwaschmittelsder Haarwaschmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Haarwaschmittelden Haarwaschmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Haarwaschmitteldie Haarwaschmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shampoo (for washing the hair)

Câu hỏi thường gặp

Haarwaschmittel nghĩa là gì?

Haarwaschmittel (danh từ) nghĩa là dầu gội đầu, xà bông.

Haarwaschmittel là der, die hay das?

Haarwaschmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Haarwaschmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.