das Haarwaschmittel
sinh cách: des Haarwaschmittels
das Haarwaschmittel nghĩa là dầu gội đầu, xà bông.
Nghĩa của Haarwaschmittel
Danh từ · giống trung
- Dầu gội đầu, xà bông, dầu gội.
Biến cách của Haarwaschmittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Haarwaschmittel | die Haarwaschmittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Haarwaschmittels | der Haarwaschmittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Haarwaschmittel | den Haarwaschmitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Haarwaschmittel | die Haarwaschmittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shampoo (for washing the hair)
Câu hỏi thường gặp
Haarwaschmittel nghĩa là gì?
Haarwaschmittel (danh từ) nghĩa là dầu gội đầu, xà bông.
Haarwaschmittel là der, die hay das?
Haarwaschmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Haarwaschmittel).