TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sicherheit

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɪçɐhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sicherheiten · sinh cách: der Sicherheit

die Sicherheit nghĩa là an toàn, sự an toàn.

Nghĩa của Sicherheit

Danh từ · giống cái

  1. An toàn.
  2. Sự an toàn.

Biến cách của Sicherheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sicherheitdie Sicherheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sicherheitder Sicherheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sicherheitden Sicherheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sicherheitdie Sicherheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Sicherheit

Câu ví dụ với Sicherheit

  • Du solltest Sicherheit über alles andere stellen. An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10218675
  • Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5770303

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ certainty; security; safety; collateral

Câu hỏi thường gặp

Sicherheit nghĩa là gì?

Sicherheit (danh từ) nghĩa là an toàn, sự an toàn.

Sicherheit là der, die hay das?

Sicherheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sicherheit); số nhiều: die Sicherheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.