die Sicherheit
số nhiều: die Sicherheiten · sinh cách: der Sicherheit
die Sicherheit nghĩa là an toàn, sự an toàn.
Nghĩa của Sicherheit
Danh từ · giống cái
- An toàn.
- Sự an toàn.
Biến cách của Sicherheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sicherheit | die Sicherheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sicherheit | der Sicherheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sicherheit | den Sicherheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sicherheit | die Sicherheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Sicherheit
Câu ví dụ với Sicherheit
- Du solltest Sicherheit über alles andere stellen. An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10218675
- Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5770303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certainty; security; safety; collateral
Câu hỏi thường gặp
Sicherheit nghĩa là gì?
Sicherheit (danh từ) nghĩa là an toàn, sự an toàn.
Sicherheit là der, die hay das?
Sicherheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sicherheit); số nhiều: die Sicherheiten.