das Sicherheitsventil
số nhiều: die Sicherheitsventile · sinh cách: des Sicherheitsventils
das Sicherheitsventil nghĩa là van an toàn.
Nghĩa của Sicherheitsventil
Danh từ · giống trung
- Van an toàn.
Biến cách của Sicherheitsventil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sicherheitsventil | die Sicherheitsventile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sicherheitsventils | der Sicherheitsventile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sicherheitsventil | den Sicherheitsventilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sicherheitsventil | die Sicherheitsventile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safety valve
Câu hỏi thường gặp
Sicherheitsventil nghĩa là gì?
Sicherheitsventil (danh từ) nghĩa là van an toàn.
Sicherheitsventil là der, die hay das?
Sicherheitsventil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sicherheitsventil); số nhiều: die Sicherheitsventile.