TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sicherheitsventil

danh từ giống trung
[ˈzɪçɐhaɪ̯tsvɛntiːl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sicherheitsventile · sinh cách: des Sicherheitsventils

das Sicherheitsventil nghĩa là van an toàn.

Nghĩa của Sicherheitsventil

Danh từ · giống trung

  1. Van an toàn.

Biến cách của Sicherheitsventil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sicherheitsventildie Sicherheitsventile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sicherheitsventilsder Sicherheitsventile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sicherheitsventilden Sicherheitsventilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sicherheitsventildie Sicherheitsventile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safety valve

Câu hỏi thường gặp

Sicherheitsventil nghĩa là gì?

Sicherheitsventil (danh từ) nghĩa là van an toàn.

Sicherheitsventil là der, die hay das?

Sicherheitsventil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sicherheitsventil); số nhiều: die Sicherheitsventile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.