der Sicherheitsgurt
số nhiều: die Sicherheitsgurte · sinh cách: des Sicherheitsgurts
der Sicherheitsgurt nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa của Sicherheitsgurt
Danh từ · giống đực
- Dây an toàn, đai an toàn.
Biến cách của Sicherheitsgurt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sicherheitsgurt | die Sicherheitsgurte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sicherheitsgurts | der Sicherheitsgurte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sicherheitsgurt | den Sicherheitsgurten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sicherheitsgurt | die Sicherheitsgurte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat belt, safety belt
Câu hỏi thường gặp
Sicherheitsgurt nghĩa là gì?
Sicherheitsgurt (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
Sicherheitsgurt là der, die hay das?
Sicherheitsgurt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sicherheitsgurt); số nhiều: die Sicherheitsgurte.