TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sicherheitsgurt

danh từ giống đực
/ˈzɪçɐhaɪ̯t͡sˌɡʊʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sicherheitsgurte · sinh cách: des Sicherheitsgurts

der Sicherheitsgurt nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.

Nghĩa của Sicherheitsgurt

Danh từ · giống đực

  1. Dây an toàn, đai an toàn.

Biến cách của Sicherheitsgurt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sicherheitsgurtdie Sicherheitsgurte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sicherheitsgurtsder Sicherheitsgurte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sicherheitsgurtden Sicherheitsgurten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sicherheitsgurtdie Sicherheitsgurte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat belt, safety belt

Câu hỏi thường gặp

Sicherheitsgurt nghĩa là gì?

Sicherheitsgurt (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.

Sicherheitsgurt là der, die hay das?

Sicherheitsgurt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sicherheitsgurt); số nhiều: die Sicherheitsgurte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.