das Gewissen
/ɡəˈvɪsən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gewissens
das Gewissen nghĩa là lương tâm.
Nghĩa của Gewissen
Danh từ · giống trung
- Lương tâm.
Biến cách của Gewissen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gewissen | die Gewissen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gewissens | der Gewissen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gewissen | den Gewissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gewissen | die Gewissen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conscience (moral sense or faculty)
Câu hỏi thường gặp
Gewissen nghĩa là gì?
Gewissen (danh từ) nghĩa là lương tâm.
Gewissen là der, die hay das?
Gewissen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gewissen).