TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gewissen

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈvɪsən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gewissens

das Gewissen nghĩa là lương tâm.

Nghĩa của Gewissen

Danh từ · giống trung

  1. Lương tâm.

Biến cách của Gewissen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gewissendie Gewissen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gewissensder Gewissen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gewissenden Gewissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gewissendie Gewissen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conscience (moral sense or faculty)

Câu hỏi thường gặp

Gewissen nghĩa là gì?

Gewissen (danh từ) nghĩa là lương tâm.

Gewissen là der, die hay das?

Gewissen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gewissen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.